Thông tin cơ bản
Tên sản phẩm: N,O-Bis(trimethylsilyl)acetamide (BSA)
Loại: DYJ-303
Số CAS: 10416-59-8

Thông số kỹ thuật
Ngoại quan: Chất lỏng trong suốt, không màu đến vàng nhạt
Độ tinh khiết (GC): ≥95% (thông thường ≥98%)
Khối lượng riêng (20℃, g/mL): 0,829–0,832
Chỉ số khúc xạ (20℃): 1,4165–1,4185
Điểm sôi: 71–73℃ (35 mmHg)
Điểm chớp cháy: 42℃
Điểm nóng chảy: −24℃
Độ ẩm: ≤0,2%
Hoạt tính silyl hóa: ≥98%
Ứng dụng
1. Tổng hợp hữu cơ (bảo vệ bằng silyl hóa): Là tác nhân silyl hóa mạnh, dùng để bảo vệ hydro hoạt động trong các nhóm hydroxyl, amino, carboxyl, amide, phenol và enol; giúp tăng độ bay hơi và độ ổn định nhiệt, hỗ trợ tổng hợp nhiều giai đoạn và tinh chế.
2. Chất trung gian dược phẩm: Là thuốc thử quan trọng trong quá trình tổng hợp kháng sinh cephalosporin, nucleoside, peptide và hợp chất dị vòng; cho phép silyl hóa trong điều kiện nhẹ với hiệu suất và độ tinh khiết cao.
3. Hóa học phân tích (dẫn xuất hóa GC/GC-MS): Được sử dụng làm tác nhân dẫn xuất hóa các hợp chất không bay hơi hoặc không bền nhiệt, chẳng hạn như axit phenolic, đường, axit amin và axit béo, giúp cải thiện hiệu suất sắc ký và độ nhạy phát hiện.
4. Điện tử và vật liệu: Được sử dụng để biến tính nhựa silicone và cao su silicone, khử hoạt tính chất mang sắc ký, xử lý bề mặt và tăng cường độ bám dính.
5. Ứng dụng khác: Là tiền chất của bazơ Brønsted trong phản ứng Tsuji–Trost; đồng thời là thuốc thử dùng để khử nhóm sulfate có tính chọn lọc vị trí trong polysaccharide sulfate.